Mùa Vu Lan gắn với rằm tháng Bảy âm lịch, và với nhiều gia đình là mùa ăn chay, đi chùa, làm mâm cúng và dành một bữa cơm cho cha mẹ. Mỗi nhà có cách giữ mùa này khác nhau: có nhà ăn chay cả tháng, có nhà chỉ ăn chay ngày rằm, có nhà chỉ nấu một bữa cơm sum họp.
Bài này gợi ý hai mâm: mâm cúng rằm tháng Bảy theo nếp nhà, và một bữa cơm chay cho cha mẹ — nhẹ nhàng, hợp người lớn tuổi, và hợp tiết trời cuối hè sang thu.
Mùa Vu Lan và cách mỗi nhà giữ
Mỗi nhà một cách. Có nhà ăn chay cả tháng Bảy, có nhà chỉ ngày rằm, có nhà đi chùa và về nấu cơm; không có một chuẩn chung.
Hỏi người lớn trong nhà. Nếp cúng, ngày cúng, món cúng thường do người lớn giữ; hỏi trước khi chuẩn bị.
Rằm tháng Bảy đổi ngày dương theo năm. Xem trên Lịch ăn chay để biết ngày dương và chuẩn bị kịp.
Có nhà cúng hai mâm. Một mâm cúng gia tiên, một mâm cúng ngoài trời theo nếp; mỗi vùng mỗi khác.
Mâm cúng ngoài trời thường đơn giản. Nhiều nơi quen cháo, gạo muối, bánh kẹo, hoa quả; theo đúng nếp nhà mình.
Kiêng hành tỏi tuỳ nhà. Nhà giữ lệ không dùng ngũ vị tân trong mùa chay thì áp dụng cho mọi món.
Ăn chay cả tháng thì lên thực đơn tháng. Bộ thực đơn xoay vòng bốn tuần giúp cả tháng không phải nghĩ món mỗi ngày.
Không biến mùa chay thành gánh nặng. Mâm vừa sức, làm cẩn thận vẫn trọn ý.
Người lớn tuổi là trung tâm của mùa này. Món nên hợp sức nhai, sức ăn của ông bà, cha mẹ.
Trẻ nhỏ được tham gia. Cho trẻ phụ bày mâm, xếp hoa để biết ý nghĩa của mùa.
Một bữa cơm cùng nhau quan trọng hơn mâm to. Nhiều người nhớ bữa cơm ngồi cạnh cha mẹ hơn nhớ số món trên mâm.
Chuẩn bị theo sức nhà mình. Nhà đông người làm mâm lớn, nhà ít người làm mâm nhỏ — đều trọn vẹn.
Trợ lý thực đơn có dịp ngày rằm và mâm cúng. Chọn dịp phù hợp, trợ lý lọc món thuần chay, không cay.
Ghi lại nếp nhà. Năm sau người khác trong nhà làm thay cũng không lúng túng.
Mâm cúng rằm tháng Bảy chay
Khung quen: xôi, chè, canh, món mặn, rau, trái cây. Thêm bớt theo nếp nhà; không nhà nào giống nhà nào.
Xôi và chè thường có mặt. Xôi đậu xanh, chè đậu xanh, chè trôi nước là món quen của nhiều mâm rằm.
Một món canh thanh. Canh bí, canh nấm, canh rau củ hợp cuối hè.
Hai món mặn làm trung tâm. Nấm kho, đậu hũ sốt cà, chả giò chay — món kho để được, món chiên làm gần giờ cúng.
Một món rau hoặc gỏi. Gỏi bắp chuối, rau củ xào giúp mâm có màu xanh.
Không món cay. Mâm cúng nhiều nhà kiêng cay; ai thích thì để chén ớt lúc thụ lộc.
Hoa và trái cây đặt riêng. Theo cách bày quen của nhà.
Món làm trước được ưu tiên. Món kho, chả giò cuốn sẵn, nước dùng nấu sẵn giúp sáng rằm nhẹ việc.
Ngâm nếp, đậu, nấm từ tối. Sáng rằm chỉ còn đồ, nấu.
Thứ tự: xôi chè trước, món chiên và gỏi cuối. Món lâu bắt đầu trước, món cần giòn, cần tươi làm sau cùng.
Che đậy mâm trước giờ cúng. Trời cuối hè nhiều côn trùng; phủ khăn sạch hoặc lồng bàn.
Không bày quá sớm. Đồ ăn bày ngoài càng lâu càng kém ngon, kém an toàn.
Trợ lý thực đơn dựng khung mâm cúng. Dịp "Mâm cỗ cúng chay" cho sáu món, ưu tiên món để nguội vẫn ngon.
Đối chiếu với nếp nhà rồi chốt. Khung chỉ để tham khảo; nếp nhà là điều quyết định.
Bữa cơm chay cho cha mẹ
Nấu món cha mẹ thích. Hỏi cha mẹ món chay họ thích, hoặc bản chay của món quen ngày trước.
Món mềm, dễ nhai. Đậu hũ non hấp, canh bí nấu mềm, cháo nấm hợp người răng yếu.
Ít dầu, ít chiên. Món hấp, kho, luộc dễ ăn hơn món chiên giòn với người lớn tuổi.
Nêm nhạt tay. Để chén nước chấm riêng, cha mẹ tự nêm thêm theo khẩu vị.
Người có bệnh nền theo dặn dò của bác sĩ. Tiểu đường, huyết áp, bệnh thận có lời dặn riêng về muối, đường, đạm.
Một món "ngày xưa" của nhà. Món mẹ từng nấu, nay con nấu lại phiên bản chay — đó là món được nhớ nhất.
Không quá nhiều món. Ba bốn món làm kỹ hợp sức ăn của người lớn tuổi hơn mâm đầy.
Chia phần vừa ăn. Gắp sẵn phần vừa sức vào bát, tránh để cha mẹ phải ăn cố.
Ăn đúng giờ quen của cha mẹ. Người lớn tuổi quen ăn sớm; đừng để bữa cơm báo hiếu thành bữa ăn muộn.
Cho cha mẹ ngồi chỗ thoải mái. Ghế có tựa, gần quạt, xa bếp nóng.
Con cháu nấu, cha mẹ nghỉ. Mùa Vu Lan là dịp để cha mẹ không phải vào bếp.
Mang cơm tới nếu ở xa. Không về được thì nấu, đóng hộp kín, giữ lạnh khi mang đi và dặn ăn trong ngày.
Trợ lý có dịp "Mâm chay cho ông bà". Trợ lý lọc món mềm, ít dầu, không cay, nhắc nêm nhạt tay.
Bữa cơm là để ngồi cùng nhau. Tắt điện thoại, ăn chậm, hỏi chuyện — phần quan trọng nhất không nằm ở món.
Món hợp tiết trời cuối hè sang thu
Canh mát cho trưa nóng. Canh bí xanh, canh mướp, canh rau ngót nấm rơm dễ ăn khi trời còn oi.
Món luộc giữ vị tươi. Đậu bắp luộc, rau muống luộc chấm tương — nhanh và mát.
Gỏi cuốn chay cho bữa nhẹ. Mỗi người tự cuốn, vừa vui vừa không nặng bụng.
Chè đậu xanh cho tráng miệng. Món ngọt mát quen của nhiều nhà.
Buổi tối se lạnh thì thêm món ấm. Canh nấm có gừng, món kho gừng cho những tối đầu thu.
Đồ ăn hỏng nhanh khi trời nóng. Đồ chín để ngoài không quá một giờ khi trời nóng; cất lạnh sớm.
Rau củ đang mùa thì rẻ và ngon. Chọn rau củ đang vào mùa ở chợ để thay món cho phù hợp.
Trái cây cuối hè làm tráng miệng. Không cần nấu, bày đẹp là đủ.
Uống đủ nước. Nước lọc, nước rau luộc, trà nhẹ hợp mùa nóng.
Không ăn quá no giữa trưa nóng. Bữa vừa phải giúp cả nhà dễ chịu hơn.
Món chiên để buổi tối. Nếu có món chiên, ăn vào bữa tối mát hơn là trưa nóng.
Mâm có màu tươi. Màu xanh của rau, đỏ cà chua, vàng bí giúp mâm nhẹ nhàng hợp mùa.
Trợ lý có dịp ngày nắng nóng. Chọn dịp này để lấy mâm có canh mát, gỏi và chè.
Thực đơn theo thời tiết thật. Xem dự báo đầu tuần để đổi món mát hay món ấm cho phù hợp.
Ăn chay cả tháng Bảy: giữ cho nhẹ nhàng
Lên thực đơn theo tuần. Bốn tuần, mỗi tuần một khung; không nghĩ món mỗi ngày.
Xoay vòng nguồn đạm. Đậu hũ, nấm, đậu hạt, mì căn luân phiên để không ngán.
Đủ đạm cho người lao động nặng. Người làm việc chân tay, người tập luyện cần món đạm rõ ràng mỗi bữa.
Người lớn tuổi, người có bệnh hỏi bác sĩ. Đổi sang ăn chay cả tháng là thay đổi lớn với một số người; hỏi trước nếu có bệnh nền.
Trẻ nhỏ cần chế độ phù hợp. Chế độ chay cho trẻ nhỏ, nhất là em bé, phải có hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Chuẩn bị phần nền cuối tuần. Nước dùng, đậu chiên, món kho nấu sẵn cho nửa đầu tuần.
Ăn ngoài chọn quán rõ ràng. Hỏi quán về nước dùng, nước chấm nếu nhà giữ chay kỹ.
Nhà có người ăn mặn thì dựng mâm chung. Phần chay làm nền, phần mặn nhỏ riêng cho người không ăn chay.
Món "giống mặn" cho người mới. Thịt kho chay, sườn chay rim giúp người lần đầu ăn chay cả tháng dễ chịu hơn.
Không ép ai. Mỗi người giữ chay theo sức và theo lòng mình.
Ghi lại món được thích. Cuối tháng có danh sách món chay của nhà dùng cho các dịp sau.
Dùng ô hỏi trợ lý khi bí món. Gõ hoàn cảnh nhà mình — số người, đồ có sẵn, thứ phải kiêng — trợ lý lên mâm.
Không thuyết giảng về ăn chay. Mùa Vu Lan là mùa của lòng biết ơn, không phải mùa tranh luận chuyện ăn uống.
Kết thúc mùa bằng một bữa sum họp. Một mâm cơm cả nhà cùng ngồi khép lại tháng Bảy ấm áp.
Giữ món ngon tới lúc thụ lộc
Đồ ăn đã bày không để quá hai giờ. Trời nóng thì một giờ; cúng xong thụ lộc sớm.
Hâm lại canh và món kho. Hâm cho thật nóng trước khi ăn.
Xôi hấp lại cho mềm. Xôi nguội hấp vài phút là dẻo lại.
Chả giò chiên lại cho giòn. Chiên lửa vừa một hai phút.
Gỏi ăn ngay. Gỏi để lâu ra nước, không để dành.
Chè cất lạnh sớm. Chè có nước cốt dừa dễ chua khi trời nóng.
Chia phần biếu cha mẹ, họ hàng. Hộp kín, giữ lạnh, dặn ăn trong ngày.
Đồ dư cất lạnh trong vòng một giờ. Chia hộp nhỏ, ghi ngày, ăn trong hai ba ngày.
Không hâm đi hâm lại. Lấy đủ phần cho bữa, phần còn lại giữ lạnh.
Đồ có dấu hiệu hỏng thì bỏ. Mùi chua, nhớt là bỏ, dù là đồ cúng.
Đồ dư thành bữa mới. Xôi chiên, món kho ăn với bánh mì — trợ lý "Tủ lạnh còn gì nấu nấy" gợi ý thêm.
Trái cây cúng dùng trong vài ngày. Trái đã cắt ăn trong ngày.
Cả nhà cùng ăn. Thụ lộc là phần sum họp của ngày rằm.
Ghi lại cho mùa Vu Lan năm sau. Món được thích, lượng vừa đủ, giờ nấu thật.
Ngày rằm vừa đi chùa vừa nấu cơm: sắp lịch cho kịp
Đi chùa buổi sáng thì nấu từ hôm trước. Món kho, nước dùng, chả giò cuốn sẵn làm từ chiều hôm trước.
Đi chùa buổi tối thì nấu buổi sáng. Mâm cơm trưa sum họp, tối cả nhà đi lễ.
Chia người đi chùa và người lo bếp. Lần lượt đổi phiên để ai cũng được đi lễ, ai cũng được ăn cơm nóng.
Ngâm nếp, đậu từ tối hôm trước. Sáng rằm về tới nhà chỉ còn đồ xôi, nấu chè.
Món nhanh cho ngày bận. Canh rong biển đậu hũ, rau xào, đậu hũ sốt cà — xong trong ba mươi phút.
Đồ nấu trước cất lạnh. Không để nồi kho ngoài bếp suốt buổi đi chùa, nhất là khi trời nóng.
Mang theo nước và đồ ăn nhẹ khi đi lễ. Chùa đông người, người lớn tuổi cần nước và chút đồ ăn.
Không để người lớn tuổi nhịn đói lâu. Ăn nhẹ trước khi đi nếu lễ kéo dài.
Về nhà hâm lại cho thật nóng. Món đã nấu sẵn hâm trước khi bày.
Mâm cúng bày sau khi về. Bày mâm khi đã về đủ người, thụ lộc liền sau đó.
Gỏi và món chiên làm cuối. Làm khi đã về nhà, để còn giòn, còn tươi.
Trẻ nhỏ phụ việc nhẹ. Rửa trái cây, bày đũa trong lúc người lớn nấu.
Không ôm đồm cả hai việc trong một buổi. Chọn mâm vừa sức để ngày rằm còn thời gian nghỉ.
Ghi lại lịch đã chạy tốt. Năm sau chỉ cần làm theo.