Bếp chay có một đặc điểm: phần lớn nguyên liệu chính là thứ hỏng nhanh. Đậu hũ chua sau vài ngày, nấm rơm nhớt sau một hai hôm, rau lá héo úa nếu để sai chỗ. Trong khi đó những thứ để được lâu như đậu khô, nấm khô lại ít khi nằm trong tủ lạnh.
Bài này không nói chuyện mua tủ to hay tủ nhỏ. Nó nói cách sắp xếp chiếc tủ đang có và chọn hộp trữ để mọi thứ được nhìn thấy, được dùng đúng lúc, và không bìa đậu hũ nào bị đẩy vào góc rồi quên.
Hiểu từng vùng trong tủ lạnh
Ngăn mát không lạnh đều. Phía sau và ngăn dưới thường lạnh hơn, cánh cửa ấm nhất.
Cánh cửa cho thứ chịu được. Nước tương, tương ớt, nước chấm, đồ uống — không để sữa hạt tự làm hay đậu hũ ở đây.
Ngăn trên cho đồ đã nấu chín. Món nấu sẵn, cơm nguội, nước dùng — ăn được ngay, để ở tầm mắt.
Ngăn dưới cho đồ sống cần lạnh nhất. Đậu hũ, nấm tươi, đậu ngâm — lạnh hơn và không nhỏ nước xuống đồ chín.
Ngăn rau có độ ẩm riêng. Ngăn kéo dưới cùng giữ ẩm hơn, hợp rau củ.
Ngăn đá cho trữ lâu. Nước dùng, chả chay đã hấp, đậu đã luộc chín, bánh, cơm chia phần.
Không nhét quá đầy. Khí lạnh cần lưu thông; tủ chật thì chỗ lạnh chỗ không.
Không cho đồ nóng vào ngay. Để nguội nhanh bằng chậu nước lạnh rồi mới cất, nhưng không để ngoài quá một giờ.
Đậy kín mọi thứ. Đồ để hở ám mùi lẫn nhau và khô bề mặt.
Nhiệt kế nhỏ trong tủ giúp biết chắc. Đặt một nhiệt kế tủ lạnh để biết tủ có đủ lạnh hay không.
Lau ngay khi bị đổ. Nước sốt, nước đậu đổ ra là nguồn mùi và vi khuẩn.
Dọn tủ mỗi tuần một lần. Trước buổi đi chợ chính, nhìn lại những gì còn để lên thực đơn.
Tủ ít người dùng cũng cần dọn. Nhà hai người hay bỏ quên đồ hơn nhà đông người.
Một tủ lạnh gọn là một thực đơn dễ lên. Mở cửa thấy ngay còn gì là xong nửa việc nghĩ món.
Đậu hũ, tàu hũ ky và đồ đạm chay
Đậu hũ tươi ngâm nước trong hộp kín. Đổ ngập nước sạch, đậy nắp, cất ngăn mát và thay nước hằng ngày.
Đậu hũ dùng sớm. Mua vừa đủ dùng trong một hai ngày; mở ra rồi càng phải dùng nhanh.
Đậu hũ có mùi chua, nhớt thì bỏ. Không chiên lại cho "chắc ăn" khi đậu đã hỏng.
Đậu hũ cấp đông được. Đậu đông lạnh rồi rã ra có kết cấu xốp, dai hơn — hợp món kho, món xào thấm sốt.
Ép ráo trước khi cấp đông. Cắt miếng, ép bớt nước, cho túi, dàn mỏng để đông nhanh.
Tàu hũ ky khô để nơi khô ráo. Không cần tủ lạnh khi còn khô; đã ngâm nở thì phải nấu sớm.
Mì căn tươi giữ ngăn mát vài ngày. Hoặc luộc sơ, chia túi cấp đông.
Sườn chay, thịt chay khô để ngoài. Đóng kín sau khi mở gói; đã ngâm nở thì dùng trong ngày hoặc cất ngăn mát ngắn.
Đậu hạt đã luộc chia hộp. Ngăn mát vài ngày, ngăn đá lâu hơn; tiện cho chè, salad, món kho.
Trứng để trong hộp, không ở cửa tủ. Với nhà ăn trứng sữa, nhiệt độ ổn định quan trọng hơn chỗ tiện tay.
Sữa hạt tự làm dùng trong một hai ngày. Bình đậy kín, ngăn mát, ghi ngày làm.
Chao, tương mở nắp cất ngăn mát. Thấy mốc thì bỏ cả hũ, không hớt.
Đồ đạm chay để ngăn dưới. Lạnh hơn và không nhỏ nước xuống đồ đã nấu.
Một hộp đậu mở ra ghi rõ ngày. Nhìn là biết còn dùng được hay đã quá.
Rau, nấm và củ quả
Rau lá bọc khăn giấy trong hộp. Khăn hút ẩm thừa, rau không úng nước và lâu héo hơn.
Không rửa rau trước khi cất. Rau ướt hỏng nhanh hơn; rửa ngay trước khi nấu.
Rau thơm cắm như hoa. Rau mùi, húng cắm gốc vào ly nước, phủ túi lỏng, cất ngăn mát.
Nấm tươi để trong túi giấy. Túi giấy thoáng hơn túi nilon kín, nấm ít nhớt hơn.
Nấm rơm dùng trong ngày. Nấm rơm hỏng rất nhanh; mua vào là nấu.
Nấm đùi gà, nấm bào ngư để được vài ngày. Bỏ khỏi khay bọc kín, để thoáng hơn.
Nấm khô để ngoài nơi khô. Hũ kín, tránh ẩm; không cần tủ lạnh.
Củ quả cứng không cần tủ lạnh. Bí đỏ nguyên quả, khoai lang, khoai tây để nơi thoáng mát, tối.
Khoai tây không để gần hành tây. Để chung dễ mọc mầm; khoai mọc mầm, vỏ xanh thì bỏ phần đó hoặc bỏ cả củ.
Cà chua để ngoài cho chín, chín rồi mới vào tủ. Cà chua chưa chín để lạnh mất vị.
Bí đỏ đã cắt thì bọc kín, cất ngăn mát. Nạo bỏ hạt và ruột để lâu hỏng hơn.
Rau củ đã sơ chế dùng trong vài ngày. Cà rốt, su hào gọt sẵn trong hộp kín ngăn mát.
Không để trái cây chín chung với rau lá. Một số trái cây chín tỏa khí làm rau mau vàng.
Rau úa nhẹ vẫn nấu canh được. Rau héo nhưng không nhớt, không mùi lạ thì vẫn dùng; nhớt và có mùi thì bỏ.
Chọn hộp trữ cho đúng
Hộp thuỷ tinh không ám mùi. Hợp với món có nghệ, cà ri, nước tương; quay lò vi sóng được.
Hộp nhựa nhẹ, tiện mang đi. Chọn loại ghi rõ dùng được với lò vi sóng và ngăn đá.
Hộp trong suốt thấy được bên trong. Thấy là nhớ; hộp đục dễ bị quên.
Hộp cùng kích cỡ xếp chồng gọn. Một bộ hộp vài cỡ, nắp dùng chung giúp tủ ngăn nắp.
Hũ thuỷ tinh cho sốt. Sốt mè, kho quẹt, tương ớt đựng hũ có nắp vặn kín.
Túi zip cho ngăn đá. Dàn mỏng trước khi đông để rã nhanh và xếp đứng được.
Nắp phải kín. Nắp lỏng làm đồ khô mặt và ám mùi.
Hộp sứt, nứt thì bỏ. Khe nứt là chỗ bẩn đọng lại khó rửa.
Hộp nhựa ám màu thì dùng cho món màu. Giữ hộp trắng sạch cho cơm, đậu hũ.
Không đựng đồ nóng trong hộp nhựa không chịu nhiệt. Hộp biến dạng và có thể không an toàn.
Chia phần trước khi cất. Mỗi hộp vừa một bữa, lấy ra không phải mở đi mở lại hộp to.
Hộp cơm mang đi làm chọn loại chia ngăn. Món có nước không ngấm vào cơm và rau.
Rửa hộp ngay sau khi dùng. Đồ ăn khô bám lâu ngày khó rửa và có mùi.
Không cần mua cả bộ đắt tiền. Vài hộp tốt dùng lâu hơn nhiều hộp rẻ nhanh hỏng.
Dán nhãn và nguyên tắc dùng trước hết trước
Ghi tên và ngày lên mọi hộp. Băng dính giấy và bút lông là đủ.
Đồ cũ ra trước, đồ mới vào sau. Khi cất đồ mới, đẩy hộp cũ ra phía trước.
Một ngăn "ăn trước". Dành một khay cho những thứ cần dùng trong một hai ngày tới.
Danh sách đồ trong ngăn đá dán ngoài cửa. Ngăn đá khó nhìn, một tờ giấy ghi những gì đang có giúp không quên.
Gạch đi khi lấy ra. Danh sách luôn đúng với thực tế.
Đồ nấu chín trong ngăn mát dùng trong vài ngày. Không chắc thì bỏ; đồ ăn hỏng không phải lúc nào cũng có mùi.
Đồ đông lạnh vẫn có hạn. Để quá lâu bị cháy lạnh, mất vị; ghi ngày để dùng trong vài tháng.
Rã đông trong ngăn mát. Rã đông ngoài nhiệt độ phòng lâu không an toàn.
Không cấp đông lại đồ đã rã. Chia phần nhỏ trước khi đông để chỉ lấy đủ dùng.
Hâm lại cho thật nóng, một lần. Phần còn lại không cất trở lại tủ sau khi đã hâm nhiều lần.
Nghi ngờ thì bỏ. Không nếm thử đồ đã có dấu hiệu hỏng.
Ghi lại thứ hay bị bỏ. Nếu tuần nào cũng bỏ rau ngót, lần sau mua ít hơn.
Dọn tủ trước khi đi chợ. Biết còn gì để không mua trùng.
Dùng trợ lý tủ lạnh của site. Đánh dấu thứ còn trong tủ, trợ lý "Tủ lạnh còn gì nấu nấy" gợi ý món nấu được ngay.
Biến tủ lạnh thành điểm khởi đầu của thực đơn
Mở tủ trước khi lên thực đơn. Thứ sắp hỏng quyết định món của hai ngày đầu tuần.
Đậu hũ còn nửa bìa có chỗ dùng ngay. Canh đậu hũ cà chua, đậu chiên sả — xếp vào bữa gần nhất.
Rau lá dùng trước, củ quả dùng sau. Đầu tuần nấu rau lá, cuối tuần dùng bí, khoai, cà rốt còn để được.
Nấm tươi dùng ngay sau ngày chợ. Đừng để nấm cho cuối tuần.
Nước dùng đông lạnh cho bữa vội. Một hộp nước dùng rã đông là có canh trong mười phút.
Chả chay đông lạnh cho ngày bận. Lấy ra áp chảo, thêm rau và cơm là đủ bữa.
Đồ thừa của hôm trước vào bữa trưa. Cơm hộp mang đi từ món tối qua là cách không phí nhất.
Cuối tuần có một bữa dọn tủ. Gom đồ còn lại thành cơm chiên, mì xào, canh thập cẩm.
Đi chợ theo danh sách sau khi dọn tủ. Mua đúng thứ thiếu.
Ghi lại số ngày thật mỗi thứ giữ được trong tủ nhà mình. Tủ khác nhau, thói quen mở tủ khác nhau, số ngày cũng khác.
Một tủ đầy chưa chắc là bếp đủ. Đầy đồ mà không biết nấu gì là dấu hiệu mua thiếu kế hoạch.
Tủ ngăn nắp giúp người khác nấu thay. Ai trong nhà mở tủ cũng biết thứ gì dùng trước.
Trẻ lớn cũng tự lấy đồ ăn được. Một ngăn đồ ăn nhẹ cho trẻ, để ở tầm với.
Không phí là phần dễ nhất của ăn chay bền lâu. Đồ được dùng hết thì tiền chợ đỡ, công nấu đỡ, và ít phải đổ bỏ.